Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

painted lady

/peintid'leidi/

danh từ

  • (động vật học) bướm vẽ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...