Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

painted lady

/peintid'leidi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

painted lady

/peintid'leidi/

danh từ

  • (động vật học) bướm vẽ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...