painter's colic
/peintəz'kɔlik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
painter's colic
/peintəz'kɔlik/
danh từ
- (y học) chứng đau bụng ngộ độc chì
Từ điển Anh–Việt
112.145 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...