Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

painter's colic

/peintəz'kɔlik/

danh từ

  • (y học) chứng đau bụng ngộ độc chì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...