painterly
/peintəli/
tính từ
- (thuộc) hoạ sĩ; có liên quan đến hoạ sĩ; có tính điển hình hoạ sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
s. having qualities unique to the art of painting
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. having qualities unique to the art of painting
Đang tải...