Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21085

painterly

/peintəli/

tính từ

  • (thuộc) hoạ sĩ; có liên quan đến hoạ sĩ; có tính điển hình hoạ sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having qualities unique to the art of painting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...