Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paintwork

/'peintw\\\\:k/ phổ biến #44818
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paintwork

//

* danh từ
  • lớp sơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...