Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pair of earrings

/pɛr əv ˈɪr.ɪŋz/

Nghĩa thường dùng

một đôi bông tai cụm từ

“She wore a beautiful pair of earrings.”Cô ấy đeo một đôi bông tai đẹp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...