pair-oar
/'peərɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pair-oar
/'peərɔ:/
danh từ
- (thể dục,thể thao) thuyền hai mái chèo
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...