Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paisley

/'peizli/ phổ biến #20812
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paisley

//

* tính từ
  • có hoạ tiết là những đường cong hình cánh hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soft wool fabric with a colorful swirled pattern of curved shapes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...