paisley
/'peizli/ phổ biến #20812
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paisley
//
* tính từ- có hoạ tiết là những đường cong hình cánh hoa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a soft wool fabric with a colorful swirled pattern of curved shapes