Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20812

paisley

//

* tính từ
  • có hoạ tiết là những đường cong hình cánh hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soft wool fabric with a colorful swirled pattern of curved shapes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...