Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palace car

/'pælis'kɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palace car

/'pælis'kɑ:/

danh từ

  • toa xe lửa sang trọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...