Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29749

paladin

/'pælədin/

danh từ

  • (sử học) lạc hầu (triều vua Sác-lơ-ma-nhơ)
  • (sử học) hiệp sĩ
  • người bênh vực, người đấu tranh (cho chính nghĩa...)
Biến thể từ paladins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who fights for a cause

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...