Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

palaeobotany

//

* danh từ
  • cổ thực vật học
Định nghĩa tiếng Anh

n the study of fossil plants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...