Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palaeogeography

/'pæli:ədʒɪəɡrəfɪ/
Biến thể từ palaeogeographies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palaeogeography

//

* danh từ
  • cổ địa lý học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study of the geography of ancient times or ancient epochs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...