palaeomagnetism
/,pæliәj'mæ^nitizәm; ,pei-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
palaeomagnetism
//
* danh từ- cổ từ học
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...