Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palaeontology

/,pæliɔn'tɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palaeontology

/,pæliɔn'tɔlədʤi/

danh từ

  • môn cổ sinh vật
Định nghĩa tiếng Anh

n the earth science that studies fossil organisms and related remains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...