Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palatinate

/pə'lætinit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palatinate

/pə'lætinit/

danh từ

  • (sử học) lânh địa sứ quân
  • màu hoa cà, áo thể thao màu hoa cà (ở trường đại học Đơ-ham)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a territory in southwestern Germany formerly ruled by the counts palatine n. a territory under the jurisdiction of a count palatine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...