Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pale-faced

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pale-faced

//

* tính từ
  • mặt tái nhợt
Định nghĩa tiếng Anh

s having a pale face

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...