paleaceous
//
* tính từ- (có) xem palea
Định nghĩa tiếng Anh
a. Chaffy; resembling or consisting of paleae, or chaff;\n furnished with chaff; as, a paleaceous receptacle.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Chaffy; resembling or consisting of paleae, or chaff;\n furnished with chaff; as, a paleaceous receptacle.
Đang tải...