Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paled

/peild/

tính từ

  • có hàng rào
Định nghĩa tiếng Anh

v turn pale, as if in fear\nv become friends; act friendly towards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...