Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paleness

/'peilnis/ phổ biến #33007

Nghĩa thường dùng

sự tái đi, hiện tượng làm tái đi danh từ

“Her paleness indicated that she was feeling unwell.”Sự tái đi của cô ấy cho thấy rằng cô ấy đang cảm thấy không khỏe.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paleness

//

* danh từ
  • sự tái đi, hiện tượng làm tái đi; làm nhợt nhạt, xanh xao
  • hiện tượng làm nhạt (màu), hiện tượng làm lu mờ (ánh sáng); sự nhợt, sự lu mờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of having a naturally light complexion n. being deficient in color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...