Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paleoecology

//

  • xem palaeoecology
Định nghĩa tiếng Anh

n the branch of ecology that studies ancient ecology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...