Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paleogeography

//

  • xem palaeogeography
Định nghĩa tiếng Anh

n the study of the geography of ancient times or ancient epochs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...