Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paleogeography

/,pæliәjdʒi'ɔ^rәfi;,pei-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paleogeography

//

  • xem palaeogeography
Định nghĩa tiếng Anh

n the study of the geography of ancient times or ancient epochs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...