Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paleographic

//

* tính từ
  • (thuộc) cổ xưa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Paleographical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...