Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paleographic

/.pæliә'græfik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paleographic

//

* tính từ
  • (thuộc) cổ xưa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Paleographical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...