Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paleography

//

* danh từ
  • môn chữ cổ; môn cổ tự học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study of ancient forms of writing (and the deciphering of them)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...