Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23604

paleolithic

//

* tính từ
  • (thuộc) thời kỳ đồ đá cũ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the second period of the Stone Age (following the eolithic)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...