Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paleolithic

/.pæliә'liθik/ GRE phổ biến #23604
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paleolithic

//

* tính từ
  • (thuộc) thời kỳ đồ đá cũ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the second period of the Stone Age (following the eolithic)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...