Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paleontology

/.pæliɒn'tɒlәdʒi/ GRE phổ biến #22667
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paleontology

//

  • xem palaeontology
Định nghĩa tiếng Anh

n. the earth science that studies fossil organisms and related remains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...