Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paleophytology

//

  • xem palaeophytology
Định nghĩa tiếng Anh

n. Paleobotany.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...