Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paleozoology

//

  • xem palaeozoology
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study of fossil animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...