Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paletot

/'pæltoun/

danh từ

  • áo khoác ngoài, áo choàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. An overcoat.\nn. A lady's outer garment, -- of varying fashion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...