palette-knife
/'pælitnaif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
palette-knife
/'pælitnaif/
danh từ
- dao trộn thuốc màu (của hoạ sĩ)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...