Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

palette-knife

/'pælitnaif/

danh từ

  • dao trộn thuốc màu (của hoạ sĩ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...