Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paliform

/pælɪ'fɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paliform

//

* danh từ
  • (sinh vật học) dạng cọc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling a palus; as, the paliform lobes of the septa in corals.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...