Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palimony

/ˈpælɪməni/ phổ biến #39433
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palimony

//

* danh từ
  • (từ Mỹ) tiền cấp dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. support paid by one half of an unmarried partnership after the relationship ends

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...