Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

palingenesis

/,pæli'dʤenisis/

danh từ

  • sự sống lại; sự làm sống lại
  • (sinh vật học) sự phát sinh diễn lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. emergence during embryonic development of various characters or structures that appeared during the evolutionary history of the strain or species

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...