Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palish

/'peiliʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palish

/'peiliʃ/

tính từ

  • tai tái, hơi nhợt nhạt, hơi xanh xám
Định nghĩa tiếng Anh

s. slightly pale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...