Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pall-bearer

/'pɔ:l,beərə/

danh từ

  • người hộ tang bên quan tài
Biến thể từ pall-bearers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...