Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pall-mall

/'pel'mel, 'pæl'mæl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pall-mall

//

* danh từ
  • trò pen men (đánh quả bóng gỗ qua vòng sắt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a 17th century game; a wooden ball was driven along an alley with a mallet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...