palladian
/pә'leidjәn/ phổ biến #33613
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
palladian
//
* tính từ- thuộc nữ thần Palat ức Athêna (Hy lạp)
- thuộc trí tuệ, thuộc trí thức
- theo phong cách của kiến trúc sư Andrea Palladis (người ă (thế kỷ) 16)
Định nghĩa tiếng Anh
a. referring to or relating to or having the style of architecture created by Andrea Palladio