Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palladian

/pә'leidjәn/ phổ biến #33613
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palladian

//

* tính từ
  • thuộc nữ thần Palat ức Athêna (Hy lạp)
  • thuộc trí tuệ, thuộc trí thức
  • theo phong cách của kiến trúc sư Andrea Palladis (người ă (thế kỷ) 16)
Định nghĩa tiếng Anh

a. referring to or relating to or having the style of architecture created by Andrea Palladio

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...