Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27388

pallbearer

//

* danh từ
  • người hộ tang bên quan tài
Biến thể từ pallbearers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the mourners carrying the coffin at a funeral

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...