Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palliasse

/pæl'jæs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palliasse

/pæl'jæs/

danh từ

  • nệm rơm
Định nghĩa tiếng Anh

n mattress consisting of a thin pad filled with straw or sawdust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...