Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palliator

/'pæliətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palliator

/'pæliətiv/

tính từ

  • tạm thời làm dịu (đau)
  • giảm nhẹ; bào chữa (tội lỗi); xoa dịu
    • palliative measure: biện pháp làm giảm nhẹ

danh từ: (palliator) /'pælieitə/

  • thuốc trị đỡ (đau)
  • biện pháp làm giảm nhẹ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...