pallidly
/'pælɪdlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pallidly
//
* phó từ- xanh xao, vàng vọt
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a pallid manner.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a pallid manner.
Đang tải...