Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pallidly

//

* phó từ
  • xanh xao, vàng vọt
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a pallid manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...