Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pallium

/'pæliəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pallium

/'pæliəm/

danh từ, số nhiều pallia /'pæliə/

  • áo bào (tổng giám mục)
  • áo choàng rộng (đặc biệt của người đàn ông Hy-lạp)
  • (động vật học) áo (của động vật thân mềm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman Catholic Church) vestment consisting of a band encircling the shoulders with two lappets hanging in front and back n. cloak or mantle worn by men in ancient Rome

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...