Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

palm-greasing

/'pɑ:m,gri:siɳ/

danh từ

  • (thông tục) sự đút lót, sự đấm mồm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...