Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palmate

/'pælmit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palmate

/'pælmit/

tính từ

  • (thực vật học) hình chân vịt (lá)
  • (động vật học) có màng (chân chim)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of the feet of water birds) having three toes connected by a thin fold of skin s. of a leaf shape; having leaflets or lobes radiating from a common point

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...