palmatifid
/pæl'mætifid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
palmatifid
//
* tính từ- xẻ chân vịt nông
Định nghĩa tiếng Anh
s of a leaf shape; palmately cleft rather than lobed
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s of a leaf shape; palmately cleft rather than lobed
Đang tải...