Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palmatinerved

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palmatinerved

//

* tính từ
  • có gân chân vịt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...