Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palmetto

/pæl'metou/ phổ biến #20664
Biến thể từ palmettos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palmetto

/pæl'metou/

danh từ, số nhiều palmettos /pæl'metou/

  • (thực vật học) loài cọ lùn
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several low-growing palms with fan-shaped leaves

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...