palmful
/'pɑ:mful/ phổ biến #45143
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
palmful
/'pɑ:mful/
danh từ
- lòng bàn tay (đầy), vốc (đầy)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...