Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palmist

/'pɑ:mist/
Biến thể từ palmists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palmist

/'pɑ:mist/

danh từ

  • người xem tướng tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. fortuneteller who predicts your future by the lines on your palms

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...