Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palmyrene

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palmyrene

//

* tính từ
  • thuộc thành Pan-mi-ra (ở Xi-ri)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...