palpal
/'pælpәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
palpal
//
* tính từ- (động vật học) thuộc mảnh môi sờ, thuộc mấu chân sờ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...