Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palpicorn

/'pælpɪkɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palpicorn

//

* danh từ
  • (động vật học) sừng sờ; râu sờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of a group of aquatic beetles (Palpicornia) having short club-shaped antennae, and long maxillary palpi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...